prairie golden aster

prairie golden aster

A prairie golden aster blooms in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ

  • Cây thạch thảo vàng đồng cỏ: "Prairie golden aster" tên gọi chung cho một loài cây thân thảo lâu năm, lông, thuộc họ Cúc (Asteraceae). Đặc điểm nhận dạng hoa màu vàng, mọc thành từng chùm phân nhánh. Loài cây này mọc hoang dãhầu hết các vùng khô hạn từ Canada đến miền tây trung tâm miền tây nước Mỹ. Đôi khi được xếp vào chi Chrysopsis.
dụ sử dụng
  • (Cây thạch thảo vàng đồng cỏ một loài cây cứng cáp, phát triển tốt trên đất khô, cát pha.)
  • (Vào cuối mùa , những cánh đồng được điểm bởi những bông hoa vàng rực rỡ của cây thạch thảo vàng đồng cỏ.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây thạch thảo vàng đồng cỏ khả năng thích nghi với môi trường khô cằn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prairie golden aster" trong phân loại thực vật: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ một loài cụ thể, đôi khi được gọi là Heterotheca villosa hoặc Chrysopsis villosa.

    • The prairie golden aster is classified under the genus Heterotheca in modern botanical systems. (Cây thạch thảo vàng đồng cỏ được phân loại dưới chi Heterotheca trong các hệ thống thực vật học hiện đại.)
  • Vai trò sinh thái: Loài cây này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đồng cỏ, cung cấp thức ăn cho côn trùng thụ phấn.

    • The prairie golden aster provides nectar for bees and butterflies during the late summer months. (Cây thạch thảo vàng đồng cỏ cung cấp mật hoa cho ong bướm trong những tháng cuối mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Golden aster (thạch thảo vàng): Tên chung cho nhiều loài cây hoa vàng thuộc họ Cúc, không nhất thiết phải loài đồng cỏ.

    • There are many types of golden aster, but the prairie golden aster is unique to North America. ( nhiều loại thạch thảo vàng, nhưng cây thạch thảo vàng đồng cỏ loài đặc hữu của Bắc Mỹ.)
  • Hairy golden aster (thạch thảo vàng lông): Một tên gọi khác của loài này, nhấn mạnh đặc điểm thân lông.

    • The hairy golden aster is another common name for the prairie golden aster. (Thạch thảo vàng lông một tên gọi phổ biến khác của cây thạch thảo vàng đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Heterotheca villosa: Tên khoa học hiện tại của loài cây này.
  • Chrysopsis villosa: Tên khoa học , đôi khi vẫn được sử dụng.
  • Hairy false goldenaster: Một tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Prairie golden aster habitat: Môi trường sống của cây thạch thảo vàng đồng cỏ (thường đồng cỏ khô, ven đường, bãi cát).

    • The prairie golden aster habitat includes dry prairies and open woodlands. (Môi trường sống của cây thạch thảo vàng đồng cỏ bao gồm các đồng cỏ khô rừng thưa.)
  • Prairie golden aster bloom: Thời kỳ ra hoa của cây (thường từ tháng 7 đến tháng 9).

    • The prairie golden aster bloom attracts many pollinators. (Thời kỳ ra hoa của cây thạch thảo vàng đồng cỏ thu hút nhiều loài thụ phấn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "prairie golden aster".